ĐĂNG KÝ
×

Liên hệ với chúng tôi

[Tóm Tắt & Review Sách] \"Tư Cách Mõ\": Tiếng Kêu Ai Oán Của Kiếp Người Cùng Đinh

Trong nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam, Nam Cao là một trong những nhà văn xuất sắc nhất khi viết về những kiếp người khốn khổ, bị xã hội vùi dập đến tận cùng của sự bần cùng và tha hóa. Ông không chỉ phản ánh hiện thực một cách trần trụi mà còn khơi dậy những câu hỏi nhức nhối về đạo đức, nhân cách và giá trị con người. Nếu Chí Phèo là tiếng gào thét phẫn uất của kẻ bị cướp mất quyền làm người, thì Tư Cách Mõ lại là một bi hài kịch đầy cay đắng, nơi nhân phẩm con người bị đem ra cân đo đong đếm như một món hàng rẻ mạt.

Truyện ngắn Tư Cách Mõ không chỉ đơn thuần kể về một kẻ mõ làng – người vốn bị xem là tầng lớp tận cùng của xã hội, suốt đời chỉ biết khúm núm, luồn cúi để mong có được bát cơm thừa canh cặn. Nam Cao đã vẽ lên chân dung một con người bị đói khát, nghèo khổ bào mòn đến mức chẳng còn lấy nổi một chút tự trọng, sẵn sàng làm mọi việc, miễn là có cái để ăn. Nhưng trớ trêu thay, ngay cả khi đã chấp nhận đánh mất lòng tự trọng để cầu xin chút lợi lộc, hắn vẫn không thể thoát khỏi sự khinh bỉ, dè bỉu của xã hội. Hắn giống như một tấm gương méo mó phản chiếu bộ mặt nhẫn tâm, bất công của chế độ phong kiến, nơi những kẻ nghèo hèn không chỉ bị chà đạp về vật chất mà còn bị cướp đoạt nốt cả phẩm giá.

Bằng giọng văn chua xót, sâu cay và không kém phần châm biếm, Nam Cao đã dựng nên một bức tranh hiện thực đau đớn, nơi mà cái đói có thể biến một con người thành kẻ hèn hạ, nơi \"tư cách\" chỉ là một thứ xa xỉ đối với kẻ khốn cùng. Nhưng đằng sau những tiếng cười mỉa mai ấy là một nỗi day dứt, một sự cảm thông thầm lặng của nhà văn dành cho những con người khốn khổ. Họ không đáng trách, bởi họ cũng chỉ là nạn nhân của một xã hội bất công, nơi kẻ giàu thì ngồi trên cao ban phát lòng thương hại, còn kẻ nghèo thì dù có quỳ xuống cũng chưa chắc đã được nhận lấy một chút xót thương.

Đọc Tư Cách Mõ, ta không chỉ thấy một câu chuyện về một kẻ mõ làng tội nghiệp, mà còn thấy cả một vấn đề nhức nhối về thân phận con người trong xã hội cũ. Câu chuyện tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại khiến người đọc phải tự vấn: Khi nghèo đến tận cùng, con người ta có còn giữ được lòng tự trọng, hay \"tư cách\" cũng chỉ là một thứ bị đem ra đổi chác như một món hàng rẻ mạt? Liệu có công bằng không khi một người sinh ra đã phải mang định mệnh của kẻ hèn mọn, dù có cố gắng thế nào cũng không thể thay đổi số phận? Và quan trọng hơn cả, xã hội sẽ ra sao nếu con người mãi mãi bị mắc kẹt trong cái vòng luẩn quẩn của đói nghèo, khinh miệt và bất công?

1. Giới thiệu tác giả, tác phẩm

    * Giới thiệu tác giả Nam Cao

Nam Cao (1915–1951), tên thật là Trí, quê ở Hà Nam, là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất của nền văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Ông được biết đến với phong cách viết chân thực, sâu sắc, thường tập trung khắc họa số phận những con người nghèo khổ, bị xã hội vùi dập. Bằng ngòi bút sắc sảo, lạnh lùng nhưng đầy tính nhân văn, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực xã hội một cách trần trụi mà còn đặt ra những vấn đề mang tính triết lý sâu sắc về con người, nhân phẩm và đạo đức.


Văn chương của Nam Cao không đơn thuần chỉ kể chuyện mà còn chất chứa những suy tư về cuộc đời, về thân phận con người trong xã hội phong kiến mục ruỗng. Nếu như Chí Phèo phản ánh bi kịch của kẻ bị đẩy đến tận cùng của sự tha hóa, Lão Hạc là câu chuyện cảm động về lòng tự trọng của con người nghèo khổ, thì Tư Cách Mõ lại là một góc nhìn châm biếm sâu cay về những con người bị cái nghèo và định kiến xã hội bào mòn đến mức sẵn sàng đánh đổi cả nhân phẩm chỉ để tồn tại.

Là một nhà văn luôn trăn trở với cuộc đời, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thể hiện niềm cảm thông sâu sắc với những con người bị áp bức. Văn chương của ông không dừng lại ở việc lên án sự bất công của xã hội mà còn đặt ra câu hỏi nhức nhối về giá trị của con người trong nghịch cảnh. Đặc biệt, với phong cách châm biếm sâu cay, ông đã vẽ nên những bức tranh bi hài về xã hội, khiến người đọc vừa bật cười, vừa chua xót. Chính vì thế, các tác phẩm của Nam Cao không chỉ có giá trị trong thời kỳ của ông mà còn mang tính thời đại, để lại những bài học nhân sinh sâu sắc cho đến tận ngày nay.

    * Giới thiệu tác phẩm Tư Cách Mõ

Tư Cách Mõ là một trong những truyện ngắn tiêu biểu của Nam Cao, phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội phong kiến với sự phân hóa giai cấp khắc nghiệt. Truyện kể về nhân vật Mõ – một kẻ nghèo khổ, sống bám vào làng, quanh năm suốt tháng cúi đầu hầu hạ, nịnh nọt để kiếm sống. Nhưng trớ trêu thay, dù hắn đã chấp nhận sống kiếp luồn cúi, hèn mọn, xã hội vẫn không buông tha mà tiếp tục khinh rẻ, chà đạp lên nhân phẩm của hắn.

Qua hình ảnh nhân vật Mõ, Nam Cao không chỉ khắc họa số phận bi đát của những kẻ tận cùng xã hội mà còn phản ánh sự thối nát của chế độ phong kiến – nơi con người bị phân cấp ngay từ khi sinh ra, và dù có cố gắng thế nào cũng không thể thay đổi số phận. Cái nghèo không chỉ bào mòn thể xác mà còn bóp nghẹt cả nhân cách, biến những con người lương thiện thành những kẻ hèn mọn, chỉ biết quỵ lụy để tồn tại.

Với giọng văn châm biếm sắc sảo, pha lẫn nỗi xót xa, Tư Cách Mõ không chỉ là một câu chuyện bi hài về một kẻ mõ làng mà còn là tiếng nói tố cáo mạnh mẽ một xã hội bất công, nơi mà nhân phẩm con người bị đem ra cân đo, đong đếm. Tác phẩm không chỉ khiến người đọc bật cười trước những tình huống trớ trêu mà còn để lại những suy ngẫm sâu sắc về số phận con người, về ranh giới mong manh giữa nhân phẩm và cái đói.

Nhìn sâu vào Tư Cách Mõ, ta không chỉ thấy một câu chuyện về một kẻ mõ tội nghiệp mà còn thấy cả một thông điệp lớn lao mà Nam Cao gửi gắm: Trong một xã hội bất công, con người có thể bị đẩy đến bước đường cùng, nhưng liệu họ có thể giữ lại được phẩm giá của mình hay không? Và liệu một kẻ nghèo khổ có đáng bị khinh rẻ chỉ vì hoàn cảnh của họ? Đây là những câu hỏi không chỉ dành riêng cho xã hội phong kiến mà còn mang tính thời đại, khiến mỗi người đọc phải trăn trở về giá trị của nhân phẩm và lòng nhân đạo trong bất kỳ giai đoạn nào của lịch sử.

2. Tóm tắt tác phẩm

    * Mở đầu: Cuộc đời của một kẻ mõ – kiếp sống cúi đầu

Truyện ngắn Tư Cách Mõ của Nam Cao mở đầu bằng hình ảnh một lão mõ già nua, tàn tạ, cả đời chỉ biết cúi đầu hầu hạ, sống kiếp nghèo khổ đến mức không còn chút tự trọng nào. Ở làng quê phong kiến, mõ là kẻ thấp hèn nhất, không có danh phận, không có quyền lợi, chỉ được xem như công cụ sai vặt của những người có quyền lực.

Tác giả miêu tả lão mõ như một con người đã quen với việc bị sai khiến, bị quát tháo, đến mức hắn xem đó như một lẽ hiển nhiên của cuộc đời mình:

    \"Lão Mõ là người mà từ khi sinh ra đã quen cúi đầu, đã quen với tiếng quát tháo, quen với sự sai bảo. Lão chưa từng dám ngẩng mặt nhìn ai, chưa từng dám cãi lại ai một lời. Cuộc đời lão, nếu không quỵ lụy, thì cũng chẳng có cơm mà ăn.\"

Cuộc sống của lão mõ gắn liền với những đồng tiền lẻ bố thí, những bát cơm thừa người ta vứt cho. Hắn không có đất để cày, không có tài sản, không có gì trong tay ngoài bộ quần áo rách rưới và công việc mõ làng – công việc mà không ai trong xã hội coi trọng.

Nhưng lão mõ không dám than phiền hay oán trách số phận. Ngược lại, hắn chấp nhận nó một cách cam chịu. Với hắn, chỉ cần có cái ăn, có chỗ ngủ qua ngày là đủ. Vì vậy, hắn học cách khúm núm, nịnh nọt, sống theo kiểu “cúi đầu mà sống”.

    * Bi kịch của kẻ mõ: Cố gắng luồn cúi nhưng vẫn không được chấp nhận

Câu chuyện trở nên cao trào khi trong làng có một cuộc họp quan trọng. Đây là dịp mà các vị chức sắc, người có địa vị trong làng tụ họp để bàn bạc công việc. Lão mõ, với bản tính quỵ lụy, lăng xăng chạy việc, cười nói nịnh bợ với hy vọng sẽ được chú ý và đối xử tử tế hơn.

Nhưng trớ trêu thay, những kẻ có quyền thế trong làng không những không cảm thông, mà còn khinh miệt hắn hơn. Một kẻ trong làng, giữa cuộc họp, bỗng buông một câu đầy mỉa mai:

    \"Mõ mà cũng đòi có tư cách à?!\"

Câu nói ấy là một cái tát đau đớn vào mặt lão mõ. Hắn đứng sững lại, trong lòng trào dâng một cảm giác vừa tủi nhục, vừa bất lực. Hóa ra, dù hắn có cố gắng sống “biết điều” đến đâu, có nịnh nọt, có cúi đầu đến mức nào, thì xã hội vẫn không chấp nhận hắn là một con người có giá trị.

Lão mõ chợt nhận ra một sự thật cay đắng: Trong mắt những kẻ giàu có và quyền lực, hắn mãi mãi chỉ là một kẻ mõ – một kẻ không có tư cách, không có nhân phẩm.

    * Cúi đầu đến mức nào thì mới được chấp nhận?

Khoảnh khắc đó, trong lòng lão mõ như có một trận cuồng phong. Cả đời hắn đã sống với niềm tin rằng nếu biết nhún nhường, biết quỵ lụy thì sẽ được chấp nhận. Nhưng bây giờ, hắn nhận ra mình đã sai. Xã hội này không bao giờ chấp nhận hắn, dù hắn có hạ mình đến mức nào đi chăng nữa.

Nhưng rồi, như một thói quen, hắn lại cúi đầu, cười hề hề, tiếp tục làm công việc của mình. Vì hắn biết, dù có phẫn uất đến đâu, hắn cũng không thể thay đổi số phận.


Nam Cao kết thúc câu chuyện bằng một chi tiết đầy chua xót:

    \"Lão Mõ chép miệng, lặng lẽ quay đi. Cái lưng còng hơn một chút, cái đầu cúi thấp hơn một chút. Ngoài sân, những tiếng cười vẫn rộ lên, trong đó có cả tiếng cười của lão.\"

Một kết thúc tưởng như nhẹ nhàng, nhưng lại ám ảnh đến đau lòng. Lão mõ đã quen với thân phận của mình, quen với việc bị khinh bỉ. Ngay cả khi bị chà đạp, hắn cũng không còn sức phản kháng. Cái nghèo đã biến hắn thành một kẻ chỉ biết cam chịu, đến mức chẳng còn dám đau lòng trước sự nhục nhã của chính mình.

    * Ý nghĩa sâu sắc của truyện ngắn Tư Cách Mõ

Truyện ngắn Tư Cách Mõ không chỉ là câu chuyện về một kẻ mõ làng, mà còn là một bức tranh hiện thực về xã hội phong kiến đầy bất công. Ở đó, những người nghèo không chỉ bị đói khát, mà còn bị chà đạp nhân phẩm đến mức không còn lòng tự trọng.

Câu nói \"Mõ mà cũng đòi có tư cách à?\" không chỉ là lời sỉ nhục dành riêng cho lão mõ, mà còn là lời nhắc nhở đầy chua chát về cách xã hội nhìn nhận những con người thuộc tầng lớp thấp kém. Nam Cao đã đặt ra một câu hỏi nhức nhối: Trong một xã hội bất công, con người có thể giữ được nhân phẩm không? Hay nhân phẩm cũng là một thứ xa xỉ mà họ không có quyền sở hữu?

Lão mõ là hình ảnh tiêu biểu của những con người bị xã hội bóp nghẹt, những kẻ bị đẩy xuống tận cùng của sự nghèo đói và phải cúi đầu để tồn tại. Nhưng ngay cả khi họ đã cúi đầu đến tận cùng, họ vẫn không được chấp nhận.

Chất bi hài trong truyện không chỉ nằm ở những tình huống châm biếm, mà còn ở chính số phận của lão mõ. Người ta cười vì sự khúm núm của hắn, nhưng ẩn sau tiếng cười ấy là nỗi đau của cả một kiếp người bị xã hội vùi dập.

Truyện ngắn Tư Cách Mõ không chỉ phản ánh hiện thực xã hội, mà còn là một lời cảnh tỉnh về nhân phẩm con người. Xã hội nào cũng có những kẻ \"mõ\" – những con người bị khinh miệt chỉ vì họ nghèo. Nhưng liệu nghèo có phải là cái tội? Liệu con người có quyền khinh bỉ người khác chỉ vì họ kém may mắn hơn?

Câu chuyện kết thúc bằng tiếng cười chua xót của lão mõ. Một tiếng cười không phải vì vui, mà là vì hắn đã quá quen với số phận của mình. Và đó chính là điều bi thảm nhất: Khi một con người không còn dám phản kháng, không còn dám đau khổ, không còn dám ước mơ thay đổi số phận.

Đọc Tư Cách Mõ, ta không chỉ thấy một câu chuyện về một kẻ mõ làng, mà còn thấy cả một thông điệp lớn lao mà Nam Cao gửi gắm:

  • Nhân phẩm con người có thể bị xã hội tước đoạt đến mức nào?
  • Trong một xã hội bất công, liệu có còn chỗ cho những kẻ dưới đáy được tôn trọng?
  • Và liệu tiếng cười cuối cùng của lão mõ có phải là tiếng cười của rất nhiều con người khác trong xã hội này, những người đã quen với sự bất công đến mức không còn sức phản kháng?

3. Cảm nhận cá nhân

Có lẽ ít có truyện ngắn nào của Nam Cao khiến tôi day dứt đến vậy. Tư Cách Mõ không có những tình tiết kịch tính, không có những nút thắt gay cấn, nhưng lại thấm vào lòng người đọc như một vết dao cứa chậm rãi, để lại một nỗi đau âm ỉ, một sự chua xót đến tột cùng. Đọc xong truyện, tôi không biết mình nên khóc hay nên cười. Tôi thấy thương, thấy giận, thấy bất lực, và thấy chính bản thân mình đâu đó trong hình ảnh lão mõ.

1. Tiếng cười – tiếng khóc của một kiếp đời tủi nhục

Điều ám ảnh tôi nhất sau khi gấp lại câu chuyện chính là tiếng cười của lão mõ. Một tiếng cười vang lên giữa những kẻ quyền thế đang chế giễu hắn. Tiếng cười ấy có lẽ đã khiến tôi muốn bật khóc. Không phải vì thương hại một kẻ mõ làng, mà vì tôi nhận ra rằng, có những nỗi đau khi đã quá sâu, con người ta không thể khóc được nữa, mà chỉ có thể cười trong bất lực.

    \"Lão Mõ chép miệng, lặng lẽ quay đi. Cái lưng còng hơn một chút, cái đầu cúi thấp hơn một chút. Ngoài sân, những tiếng cười vẫn rộ lên, trong đó có cả tiếng cười của lão.\"

Tôi tự hỏi, đó có phải là một tiếng cười thật sự không? Hay chỉ là một tiếng cười méo mó, một tiếng cười cay đắng đến tận cùng, một tiếng cười dành cho chính số phận của mình? Cả đời lão mõ cúi đầu, nhịn nhục, chỉ mong được chấp nhận, nhưng cuối cùng, lão nhận lại được gì? Một câu nói mỉa mai đầy khinh bỉ:

    \"Mõ mà cũng đòi có tư cách à?\"

Một câu nói gọn lỏn, nhưng chứa đựng cả một sự thật phũ phàng đến đau lòng. Đọc đến đây, tôi thấy nghẹn lại. Lão mõ có thể nghèo, có thể hèn, nhưng hắn cũng là một con người. Hắn cũng có quyền được đối xử tử tế. Hắn cũng có quyền được làm người. Nhưng xã hội không cho hắn cái quyền đó. Và điều bi kịch nhất là, ngay cả bản thân lão mõ cũng đã quen với điều đó.

2. Khi con người quên mất mình cũng có giá trị

Có lẽ điều đáng sợ nhất không phải là bị người khác chà đạp, mà là khi chính mình cũng quên mất rằng mình có quyền được tôn trọng. Lão mõ đã sống cả đời với sự cúi đầu, đến mức hắn không còn nghĩ rằng mình xứng đáng với bất kỳ sự đối xử tử tế nào nữa. Khi bị sỉ nhục, hắn không phẫn nộ, không phản kháng, mà chỉ lặng lẽ cười trừ rồi cúi đầu đi tiếp.

Tôi tự hỏi, nếu là tôi, nếu tôi sống trong hoàn cảnh của lão mõ, tôi có dám phản kháng không? Hay tôi cũng sẽ giống hắn, nhẫn nhục đến mức không còn dám đau khổ?

Tôi chợt nhớ đến những con người trong xã hội ngày nay – những người lao động nghèo, những kẻ ăn xin bên vệ đường, những người bị coi thường chỉ vì họ không có tiền. Họ cũng giống lão mõ, bị nhìn bằng ánh mắt khinh miệt, bị xã hội lãng quên. Họ cũng bị hỏi bằng những câu hỏi đầy cay độc:

    \"Nghèo thì có quyền đòi hỏi gì?\"

    \"Ăn mày mà cũng đòi lòng tự trọng à?\"

Và đáng buồn thay, cũng có rất nhiều người trong số họ, vì quá quen với những câu hỏi ấy, đã chấp nhận nó như một lẽ hiển nhiên.

3. Xã hội có thể nghèo, nhưng con người không thể nghèo nhân phẩm

Đọc Tư Cách Mõ, tôi chợt nhận ra một điều: Không ai sinh ra đã thấp hèn. Chỉ có xã hội khiến con người trở nên thấp hèn mà thôi. Lão mõ không đáng bị khinh thường. Hắn đáng được thương. Nếu sinh ra trong một hoàn cảnh khác, có lẽ hắn cũng là một người có danh phận, có tiếng nói, có quyền được ngẩng cao đầu. Nhưng xã hội đã không cho hắn cơ hội đó.

Tôi nghĩ về những người lao động vất vả ngoài kia – những cô lao công lặng lẽ quét rác lúc nửa đêm, những người bán vé số rã rời dưới cái nắng gắt, những bác xe ôm gầy gò ngồi chờ khách bên vỉa hè. Họ có thể nghèo tiền bạc, nhưng điều đó không có nghĩa là họ nghèo nhân phẩm. Họ không đáng bị khinh miệt. Và chúng ta – những người may mắn hơn – không có quyền cướp đi lòng tự trọng của họ.

4. Đừng để đến một ngày, chúng ta cũng phải cười như lão mõ

Lão mõ đã sống cả đời trong nhục nhã, nhưng cuối cùng, điều khiến tôi đau lòng nhất không phải là cuộc đời của hắn, mà là sự cam chịu của hắn. Nếu hắn vẫn còn phẫn nộ, vẫn còn tức giận, thì có lẽ hắn vẫn còn một tia hy vọng. Nhưng hắn không còn hy vọng nữa. Và điều đó khiến tôi sợ hãi.

Bởi vì tôi hiểu rằng, nếu một con người sống quá lâu trong sự bất công, họ sẽ ngừng phản kháng. Họ sẽ chấp nhận nó như một điều tất yếu. Và đến khi đó, ngay cả nỗi đau cũng không còn làm họ nhức nhối nữa.

Và đó chính là điều đáng sợ nhất: Khi con người không còn dám đau khổ, khi họ không còn mong muốn thay đổi số phận.

Tôi tự hỏi, liệu có bao nhiêu người trong chúng ta, cũng đang sống như lão mõ?

Bao nhiêu người đang cười để che giấu nước mắt?

Bao nhiêu người đang cúi đầu để tồn tại, mà quên mất rằng mình cũng có quyền được ngẩng cao đầu?

Và liệu có bao nhiêu người trong số chúng ta, đã vô tình nói ra những câu như \"Mõ mà cũng đòi có tư cách à?\", khiến một ai đó phải cười trong nước mắt?

5. Lời kết: Một nỗi đau không chỉ thuộc về lão mõ

Nam Cao không chỉ viết về lão mõ. Ông viết về cả một tầng lớp người. Ông viết về những kẻ nghèo khổ, những kẻ bị xã hội dày xéo đến mức không còn biết phản kháng.

Và có lẽ, ông cũng đang viết về chính chúng ta – những con người đôi khi vô tình thờ ơ trước nỗi đau của người khác, những con người đã quá quen với bất công đến mức coi đó là điều bình thường.

Tư Cách Mõ không chỉ là câu chuyện về một người, mà là câu chuyện về cả một xã hội. Một xã hội mà ở đó, có những người đang phải cười để che giấu nước mắt. Một xã hội mà nếu chúng ta không cẩn thận, một ngày nào đó, chính chúng ta cũng sẽ trở thành lão mõ.

Và đến khi ấy, liệu ai sẽ khóc cho chúng ta?

Đó là những câu hỏi không chỉ dành riêng cho xã hội phong kiến, mà còn khiến chúng ta phải trăn trở ngay cả trong thời đại ngày nay.

Tư Cách Mõ không chỉ là câu chuyện về một kiếp người nhỏ bé bị vùi dập trong xã hội bất công, mà còn là lời cảnh tỉnh cho tất cả chúng ta – những con người đang sống trong một thế giới mà đôi khi sự khinh miệt và vô cảm trở thành điều hiển nhiên. Đọc xong truyện, tôi không chỉ thương lão mõ, mà còn thương cho cả một lớp người cùng cảnh ngộ, những con người bị tước đoạt quyền được tôn trọng, đến mức chính họ cũng quên rằng mình đáng được tôn trọng.

Cái kết của lão mõ có thể chỉ là một tiếng cười, nhưng đó không phải tiếng cười của niềm vui mà là tiếng cười của một con người đã bị nghiền nát đến mức không còn có thể khóc được nữa. Và điều đáng sợ nhất chính là, nếu chúng ta tiếp tục làm ngơ trước những bất công quanh mình, nếu chúng ta tiếp tục coi thường những người yếu thế, thì một ngày nào đó, chính chúng ta cũng sẽ trở thành những kẻ cười trong nước mắt.

Nam Cao đã viết Tư Cách Mõ từ một thế kỷ trước, nhưng câu chuyện ấy vẫn còn nguyên giá trị. Vì xã hội có thể thay đổi, nhưng sự bất công, sự vô cảm và những con người phải cười trong tủi nhục vẫn còn đó. Câu hỏi đặt ra là: Chúng ta sẽ tiếp tục làm ngơ, hay chúng ta sẽ làm điều gì đó để những tiếng cười như của lão mõ không còn vang lên nữa?


Tóm tắt bởi: Thanh Hoài – Bookademy.

Hình ảnh: Long Quân – Bookademy. 

Chủ đề tương tự


Quảng cáo